FinPulse

Terminal theo dõi thị trường

Thị trường VN đã đóng
Đang kết nối…

Chỉ số Việt Nam

Cập nhật theo thời gian thực

VN-INDEX
Sở GDCK TP.HCM
+0.66%
1.312
+8,62 · KL 842.5 tr
VN30
Rổ 30 vốn hoá lớn
+0.82%
1.385
+11,20 · KL 312.1 tr
HNX-INDEX
Sở GDCK Hà Nội
-0.39%
238,71
-0,94 · KL 98.3 tr
UPCOM
Thị trường UPCoM
+0.33%
94,86
+0,31 · KL 61.7 tr

Chỉ số quốc tế

Chứng khoán Mỹ, châu Á & châu Âu

S&P 500
Hoa Kỳ
+0.39%
5.738
+22,40
NASDAQ
Hoa Kỳ
-0.25%
18.292
-46,10
DOW JONES
Hoa Kỳ
+0.33%
42.063
+138,90
NIKKEI 225
Nhật Bản
+0.78%
38.926
+301,20
HANG SENG
Hồng Kông
-0.40%
18.492
-74,30
DAX
Đức
+0.34%
19.241
+64,70

Tiền mã hoá

Top coin theo vốn hoá

ĐỒNGGIÁ+/-%
BTC
Bitcoin
$98.420+2.140,00+2.22%
ETH
Ethereum
$3.486-52,00-1.47%
BNB
BNB
$612,40+8,90+1.47%
SOL
Solana
$187,30+9,10+5.11%
XRP
Ripple
$1,42+0,06+4.41%
ADA
Cardano
$0,892-0,02-2.30%
DOGE
Dogecoin
$0,386+0,01+3.76%
TON
Toncoin
$5,62-0,08-1.40%

Vàng & Bạc

Trong nước (triệu/lượng)

LOẠIMUABÁN%
Vàng miếng SJC
triệu
141,30144,30-0.35%
DOJI HN
triệu
141,30144,30-0.35%
PNJ SG
triệu
141,30144,30-0.35%
Nhẫn tròn 9999
triệu
140,80143,80-0.35%
Bạc Phú Quý 999 1L
triệu
2,2872,358-0.12%
Bạc Phú Quý 999 5L
triệu
11,43511,790-0.12%
Bạc Phú Quý 999 1KG
triệu
60,98662,879-0.12%

Hàng hoá

Thế giới (futures)

GIÁ+/-%
XAU/USD
Vàng thế giới
$2.649+12,30+0.47%
XAG/USD
Bạc thế giới
$31,42-0,18-0.57%
BRENT
Dầu Brent
$74,52+0,82+1.11%
WTI
Dầu WTI
$70,35+0,75+1.08%
NAT GAS
Khí thiên nhiên
$2,34-0,05-2.10%
XPT/USD
Bạch kim
$986,40+4,20+0.43%
HG=F
Đồng
$4,12+0,02+0.48%
KC=F
Cà phê Arabica
$245,80+3,20+1.32%

Điểm nhấn hôm nay

Tổng hợp nhanh các lớp tài sản

Bitcoin
$98.420
+2.22%
Vàng SJC (bán)
144,30 tr
-0.35%
VN-Index
1.312
+0.66%
Quỹ tốt nhất · VESAF
+18.4% YTD
+2.10%